nuclear-powered ship

nuclear-powered ship

A nuclear-powered ship sails across the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân. Đây một loại tàu động cơ hoạt động nhờ năng lượng sinh ra từ phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Một chiếc tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể di chuyển trong nhiều năm không cần tiếp nhiên liệu.)
  • (Hải quân vận hành một số tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân, bao gồm tàu sân bay tàu ngầm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear-powered ship" thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ các tàu lớn sử dụng năng lượng hạt nhân thay vì nhiên liệu hóa thạch.
    • The first nuclear-powered ship, the USS Nautilus, was launched in 1954. (Chiếc tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân đầu tiên, USS Nautilus, được hạ thủy vào năm 1954.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear submarine (danh từ): tàu ngầm hạt nhân.
    • A nuclear submarine can stay submerged for months. (Tàu ngầm hạt nhân có thểdưới nước hàng tháng.)
  • Nuclear-powered aircraft carrier (danh từ): tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân.
    • Nuclear-powered aircraft carriers are the backbone of many modern navies. (Tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân xương sống của nhiều lực lượng hải quân hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic-powered ship: tàu chạy bằng năng lượng nguyên tử (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Nuclear vessel: tàu hạt nhân (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuclear-powered ship". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "power" (cung cấp năng lượng) trong ngữ cảnh này:
    • The ship is powered by a nuclear reactor. (Con tàu được cung cấp năng lượng bởi một phản ứng hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nuclear-powered ship". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ, quân sự, môi trường.